chỉnh huấn
Định nghĩa
Danh từ:
- Hoạt động học tập, rèn luyện nhằm sửa chữa, nâng cao nhận thức tư tưởng, chính trị: "Chỉnh huấn" là một khóa học hoặc đợt sinh hoạt tập trung để cán bộ, đảng viên hoặc một nhóm người cụ thể tự phê bình, nghiên cứu, học tập nhằm điều chỉnh, uốn nắn những suy nghĩ lệch lạc và củng cố lập trường, quan điểm chính trị theo đường lối nhất định.
Động từ:
- Tiến hành hoạt động sửa chữa, rèn luyện về tư tưởng, chính trị: Hành động tổ chức hoặc tham gia vào một đợt chỉnh huấn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cán bộ mới được cử đi một đợt chỉnh huấn. (Cán bộ mới được cử đi một đợt học tập, rèn luyện tư tưởng.)
- Nội dung của đợt chỉnh huấn lần này tập trung vào đường lối đổi mới. (Nội dung của đợt học tập, rèn luyện lần này tập trung vào đường lối đổi mới.)
Động từ:
- Ban lãnh đạo quyết định chỉnh huấn toàn bộ đội ngũ cán bộ cơ sở. (Ban lãnh đạo quyết định tổ chức học tập, rèn luyện tư tưởng cho toàn bộ đội ngũ cán bộ cơ sở.)
- Mỗi đảng viên đều phải thường xuyên tự chỉnh huấn bản thân. (Mỗi đảng viên đều phải thường xuyên tự sửa chữa, rèn luyện tư tưởng cho bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"công tác chỉnh huấn": chỉ toàn bộ hoạt động, nhiệm vụ liên quan đến việc tổ chức các đợt học tập, rèn luyện tư tưởng.
- Công tác chỉnh huấn được đặc biệt chú trọng trong giai đoạn này. (Hoạt động học tập, rèn luyện tư tưởng được đặc biệt chú trọng trong giai đoạn này.)
"tinh thần chỉnh huấn": chỉ thái độ nghiêm túc, tự giác, cầu thị trong việc học tập và sửa chữa bản thân.
- Mọi người cần có tinh thần chỉnh huấn cao để đạt hiệu quả. (Mọi người cần có thái độ học tập, sửa chữa nghiêm túc để đạt hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Chỉnh đốn (động từ): sửa sang, sắp xếp lại cho đúng đắn, ngăn nắp (thường dùng cho tổ chức, công việc, có phạm vi rộng hơn, không chỉ giới hạn ở tư tưởng).
- Học tập chính trị (cụm danh từ): hoạt động học tập về đường lối, chính sách, nghị quyết (nhấn mạnh khía cạnh tiếp thu kiến thức, có thể ít hàm ý "sửa chữa" như "chỉnh huấn").
Từ đồng nghĩa
- Giáo dục lại: đào tạo, rèn luyện lại (nhấn mạnh việc dạy dỗ từ đầu hoặc dạy lại).
- Cải tạo tư tưởng: sửa đổi, biến đổi nhận thức, suy nghĩ (thường mang sắc thái mạnh hơn).
Các cụm từ liên quan
Đi chỉnh huấn: đi tham gia một khóa/đợt chỉnh huấn.
- Ông ấy vừa đi chỉnh huấn về. (Ông ấy vừa tham gia một đợt học tập, rèn luyện tư tưởng trở về.)
Tổ chức chỉnh huấn: tiến hành, thực hiện một đợt chỉnh huấn.
- Cấp ủy sẽ tổ chức chỉnh huấn cho toàn thể đảng viên. (Cấp ủy sẽ thực hiện đợt học tập, rèn luyện tư tưởng cho toàn thể đảng viên.)
Thành ngữ liên quan
- "Chỉnh huấn chỉnh quân": (thành ngữ) vừa chỉnh đốn, rèn luyện tư tưởng ("chỉnh huấn"), vừa củng cố, nâng cao chất lượng tổ chức, kỷ luật ("chỉnh quân" - chỉnh đốn quân đội). Thường dùng để chỉ một phong trào hoặc chủ trương toàn diện.
- Phong trào chỉnh huấn chỉnh quân đã mang lại nhiều chuyển biến tích cực. (Phong trào rèn luyện tư tưởng và củng cố tổ chức đã mang lại nhiều chuyển biến tích cực.)